A+ | A | A-

Chiếc “tù và” của thời đại mới

Người đăng: Nguyễn Văn Hợp Ngày đăng: 10:55 | 07/07/2026 Lượt xem: 535

Khi tinh thần cộng đồng trở thành sức mạnh của nông thôn hiện đại

                                                         Dành tặng những người vẫn lặng lẽ “ăn cơm nhà, vác tù và hàng tổng” hôm nay,

để mai này con cháu chúng ta  biết đến tinh thần ấy như một nét đẹp tự nhiên của văn hóa cộng đồng.

 

Mỗi cuộc gặp gỡ, mỗi sự sẻ chia hôm nay đều có thể trở thành nền móng cho một cộng đồng bền vững ngày mai. Có lẽ, đó cũng là một trong những báu vật quý giá nhất mà người Việt đã gìn giữ qua bao thế hệ

 

Có những tiếng gọi không bao giờ cũ

Người Việt từ bao đời vẫn truyền nhau câu nói "ăn cơm nhà, vác tù và hàng tổng" như một cách tự trào rất riêng. Nghe thì có vẻ vui, nhưng đằng sau tiếng cười ấy là sự trân trọng dành cho những con người luôn nhận việc chung về mình mà ít khi nghĩ đến sự ghi nhận.

Làng quê Việt Nam đã đi qua hàng nghìn năm lịch sử không chỉ nhờ những cánh đồng màu mỡ hay những dòng sông đầy phù sa. Điều giữ cho mỗi làng quê tồn tại bền bỉ chính là những con người như thế. Người góp công sửa con đường làng sau mùa mưa, người đứng ra vận động nạo vét kênh mương trước vụ sản xuất, người thức trắng đêm cùng bà con chống lũ, người mang giống tốt chia cho hàng xóm, người chỉ cho nhau cách nuôi con gà, trồng luống rau, giữ lấy mảnh ruộng của cha ông.

Ngày ấy, người ta chưa gọi đó là “vốn xã hội”, càng chưa biết đến những khái niệm như “quản trị cộng đồng”, “liên kết chuỗi giá trị” hay “phát triển bền vững”. Họ chỉ đơn giản sống với nhau bằng chữ tình, chữ tin và chữ nghĩa. Chính những điều tưởng như bình dị ấy đã tạo nên sức sống bền bỉ của nông thôn Việt Nam.

Nhưng rồi thời gian trôi qua, nông thôn đổi thay từng ngày. Những con đường đất được thay bằng bê tông, máy cày thay sức trâu, điện thoại thông minh xuất hiện trên bờ ruộng. Người nông dân hôm nay không chỉ biết gieo trồng mà còn phải quan tâm đến tiêu chuẩn chất lượng, mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc, thương mại điện tử, biến đổi khí hậu và cả những biến động của thị trường toàn cầu.

Nông nghiệp hiện đại đòi hỏi nhiều tri thức hơn, nhiều sự liên kết hơn và cũng nhiều trách nhiệm hơn.

Ngày xưa,“ chiếc tù và” chỉ có một việc rất giản dị: gọi bà con ra đình làng bàn việc chung.

Hôm nay, chiếc "tù và" có thể là một cuộc gọi điện thoại, một nhóm Zalo, một buổi tập huấn trên đồng ruộng, một mã QR trên quả thanh trà, một cuộc gặp giữa nông dân với doanh nghiệp, hay đơn giản chỉ là một lời động viên đúng lúc giữa mùa mưa bão hay dịch bệnh.

Chiếc tù và đã thay đổi hình dáng theo thời đại.

Nhưng điều nó chuyên chở thì chưa bao giờ thay đổi.

Đó vẫn là lời nhắc rằng có những việc, nếu chỉ một người làm sẽ rất khó; nhưng khi cả cộng đồng cùng chung sức, điều tưởng như không thể cũng có thể trở thành hiện thực. Có những giá trị càng hiện đại, con người càng nhận ra mình không thể đánh mất.

Chiếc "tù và" của thời đại mới

Thế nhưng, có một câu hỏi vẫn còn bỏ ngỏ: khi mọi thứ đều thay đổi, ai sẽ là người giữ cho cộng đồng nông thôn không bị rời rạc?

Có lẽ từ trăn trở ấy mà mô hình Tổ Khuyến nông cộng đồng ra đời. Đó là một ý tưởng đẹp, xuất phát từ mong muốn đưa hoạt động khuyến nông đến gần người dân hơn, tạo thêm những hạt nhân kết nối ngay từ thôn, xóm để người nông dân không còn đơn độc trước những đổi thay ngày càng nhanh của nền nông nghiệp.

Nếu chỉ nhìn trên giấy, Tổ Khuyến nông cộng đồng là một tổ chức hỗ trợ kỹ thuật; nếu chỉ nhìn trong bộ tiêu chí nông thôn mới, đó là một tiêu chí cần hoàn thành. Nhưng nếu nhìn từ lịch sử phát triển của làng quê Việt Nam, có lẽ đây còn là một nỗ lực để khôi phục một điều rất cũ mà cũng rất mới: đưa con người trở lại với con người.

Một hạt giống tốt cần một mảnh đất tốt

Ý tưởng ấy đáng trân trọng, bởi lẽ không ai hiểu mảnh ruộng bằng người đang canh tác trên mảnh ruộng ấy, không ai hiểu con suối bằng người ngày nào cũng đi qua con suối ấy, và cũng không ai hiểu nỗi lo của người nông dân bằng chính những người đang cùng sống trên mảnh đất đó. Một cộng đồng biết lắng nghe nhau sẽ luôn mạnh hơn một cộng đồng chỉ biết chờ người khác đến giúp.

Nhưng từ đây cũng bắt đầu xuất hiện một câu chuyện đáng suy ngẫm. Có một nghịch lý rất quen thuộc ở nông thôn Việt Nam: mỗi khi địa phương cần người đứng ra lo việc chung, người ta thường tìm đến người có uy tín nhất, và người ấy thường cũng là người bận nhất. Làm giỏi nên được giao nhiều việc, có trách nhiệm nên được giao thêm việc, có uy tín nên lại càng không nỡ từ chối. Thế là chiếc “tù và hàng tổng” từ đời này sang đời khác vẫn lặng lẽ đổi vai, chỉ có điều ngày càng nặng hơn.

Ngày xưa, người cầm chiếc tù và chủ yếu lo chuyện mùa màng trong làng. Ngày nay, người “vác tù và” của thời đại số đôi khi còn phải hiểu quy trình sản xuất an toàn, mã số vùng trồng, chuyển đổi số, thương mại điện tử, truy xuất nguồn gốc, liên kết chuỗi giá trị, thích ứng biến đổi khí hậu… Nghe qua cứ tưởng đang kể công việc của cả một cơ quan chuyên môn.

Đến đây, có lẽ điều chúng ta nên tự hỏi không phải là vì sao Tổ Khuyến nông cộng đồng chưa mạnh, mà là chúng ta đã trao cho họ điều gì để họ có thể mạnh. Bởi cũng như một hạt giống tốt chưa chắc đã thành cây lớn. Không phải vì hạt giống kém, mà vì đất, nước, ánh sáng và cách chăm sóc quyết định rất nhiều đến hành trình trưởng thành của nó. Tổ Khuyến nông cộng đồng cũng vậy.

Giá trị luôn bền hơn kinh phí

Thông tư số 60 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã mở ra một hướng tiếp cận khá linh hoạt khi giao chính quyền địa phương bố trí nơi làm việc, đồng thời nghiên cứu cơ chế hỗ trợ phù hợp. Đó là một thiết kế chính sách có tính mở, tạo dư địa để mỗi địa phương lựa chọn giải pháp phù hợp với điều kiện của mình. Tuy nhiên, từ chủ trương đến thực tiễn luôn cần thêm một bước nữa.

Sau quá trình sắp xếp đơn vị hành chính và thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp, nhiều địa phương đang ưu tiên ổn định tổ chức bộ máy, cơ sở vật chất và phân công lại đội ngũ cán bộ. Trong bối cảnh ấy, việc dành ngay nguồn lực riêng cho một mô hình mới là điều không hề đơn giản.

Hơn nữa, thành phần của Tổ Khuyến nông cộng đồng rất đa dạng: có nông dân sản xuất giỏi, hợp tác xã, doanh nghiệp, cộng tác viên khuyến nông, cán bộ nghỉ hưu và cả những người chỉ đơn giản muốn góp sức cho quê hương. Chính sự đa dạng ấy tạo nên sức sống cho mô hình, nhưng cũng đặt ra một bài toán mới: nếu xem họ như một tổ chức hành chính thì không phù hợp, nếu xem họ như một doanh nghiệp thì lại càng không đúng, còn nếu chỉ xem đó là một nhóm tình nguyện thì chúng ta sẽ vô tình thu hẹp vai trò và giá trị của họ.

Có lẽ đã đến lúc cần một cách nhìn khác. Không chỉ hỏi Nhà nước sẽ hỗ trợ bao nhiêu, cũng không chỉ hỏi Tổ sẽ được cấp những gì, mà nên hỏi: làm thế nào để Tổ Khuyến nông cộng đồng tạo ra giá trị cho chính cộng đồng mà họ đang phục vụ?

“Một tổ chức chỉ tồn tại nhờ kinh phí sẽ phát triển theo kinh phí, nhưng một tổ chức tạo ra giá trị sẽ được cộng đồng giữ lại.”

Đó là hai con đường hoàn toàn khác nhau.

Một nền nông thôn hiện đại cần cả "hạ tầng mềm"

Khi người nông dân tìm đến Tổ và được giải đáp một khó khăn trong sản xuất, đó là giá trị. Khi hợp tác xã tìm được thêm một vùng nguyên liệu ổn định, đó là giá trị. Khi doanh nghiệp tìm được những hộ sản xuất đủ tiêu chuẩn để ký hợp đồng, đó cũng là giá trị. Và khi những người trong cùng một thôn, một xã bắt đầu ngồi lại với nhau nhiều hơn để bàn chuyện phát triển quê hương, thì đó không chỉ là giá trị kinh tế mà còn là giá trị văn hóa.

Có người nói, nông thôn mới được xây dựng bằng những con đường bê tông, những cây cầu, hệ thống thủy lợi hay internet phủ đến từng thôn xóm. Điều đó đúng, nhưng chưa đủ.

Một vùng quê muốn phát triển bền vững còn cần một loại hạ tầng khác – thứ không thể nhìn thấy bằng mắt, không thể đo bằng mét hay tỷ đồng. Đó là lòng tin giữa người với người, là tinh thần hợp tác, là thói quen chia sẻ tri thức và trách nhiệm với cộng đồng. Đó chính là "hạ tầng mềm" của nông thôn – thứ tài sản vô hình nhưng quyết định khả năng phát triển bền vững của mỗi cộng đồng.

Nếu đường bê tông giúp người dân đi nhanh hơn, thì hạ tầng mềm giúp cả cộng đồng đi xa hơn. Có lẽ, sứ mệnh lớn nhất của Tổ Khuyến nông cộng đồng không chỉ là chuyển giao kỹ thuật, mà còn góp phần vun đắp chính "hạ tầng mềm" ấy – nơi người dân học cách tin nhau hơn, hợp tác với nhau nhiều hơn và cùng nhau gìn giữ những giá trị tốt đẹp của quê hương.

Có lẽ, đó mới là giá trị bền vững nhất mà Tổ Khuyến nông cộng đồng có thể để lại.

Ngày chiếc "tù và" không còn cần cất tiếng

Muốn một cộng đồng đi thật xa, trước hết phải làm cho mỗi người đều muốn cùng nhau bước tiếp.

Khi đó, Tổ Khuyến nông cộng đồng sẽ không còn được nhớ đến vì có bao nhiêu thành viên, bao nhiêu cuộc họp hay bao nhiêu mô hình được xây dựng. Điều còn lại trong ký ức của người dân có lẽ sẽ giản dị hơn rất nhiều: đó là nơi mà mỗi khi gặp khó khăn, họ biết sẽ có người cùng ngồi xuống để lắng nghe; mỗi khi có một ý tưởng mới, họ biết sẽ có người cùng đứng lên để thực hiện; và cũng là nơi mỗi người hiểu rằng sự phát triển của quê hương không bắt đầu từ những công trình lớn, mà bắt đầu từ việc những con người bình dị biết nắm lấy tay nhau.

Một cộng đồng văn minh không phải là cộng đồng không còn người "vác tù và hàng tổng".

Mà là cộng đồng mà ai cũng sẵn sàng cầm lấy “chiếc tù và” khi quê hương cần đến.

Một ngày nào đó, nếu Tổ Khuyến nông cộng đồng không còn được gọi bằng chính cái tên ấy nữa, thì đó chưa chắc là sự kết thúc của mô hình. Có thể, đó lại chính là thành công lớn nhất của nó. Bởi khi con người biết tự tìm đến nhau để học hỏi, hợp tác và cùng gìn giữ quê hương như một lẽ tự nhiên, thì Tổ sẽ không còn hiện diện trong tên gọi, mà đã hiện diện trong văn hóa.

Bởi suy cho cùng, ý nghĩa đẹp nhất của một đời người không nằm ở những gì mình giữ lại cho riêng mình, mà ở những gì mình để lại trong lòng cộng đồng. Khi tinh thần sẻ chia trở thành bản năng, trách nhiệm trở thành niềm vui và lòng tử tế trở thành cách sống, thì khi ấy, chúng ta không chỉ xây dựng được một Tổ Khuyến nông cộng đồng, mà còn góp phần kiến tạo một nền văn minh nông thôn Việt Nam./.

 

 

 

 

 

Tác giả: Nguyễn Văn Hợp

Nguồn tin: Trung tâm khuyến nông thành phố Đà Nẵng

Các tin cũ hơn: